Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp
N1
〜ともなく/〜ともなしに
Ý nghĩa
Diễn tả dáng vẻ làm động tác đó một cách vu vơ, không có ý thức rõ ràng muốn làm. Thường ở dạng lặp lại cùng một động từ, như 「見るともなく見る」(nhìn mà như không nhìn).
Ví dụ
- 見るともなくテレビを眺めていたら、知人が映っていた。 Tôi lơ đãng nhìn tivi thì bất ngờ thấy người quen xuất hiện.
- どこからともなく、花の香りが漂ってきた。 Không biết từ đâu, hương hoa thoang thoảng bay đến.
Hỏi AI về mẫu câu này
Claude Opus
Đăng nhập để hỏi AI về các mục bạn đã chọn (tối đa 10 lần mỗi ngày).
Đăng nhập / Đăng ký