Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp
N2
〜まみれ
Ý nghĩa
Là tiếp vĩ ngữ diễn tả việc toàn bộ bề mặt bị bao phủ bởi chất bẩn hay chất lỏng. Nêu trạng thái thứ không mong muốn bám đầy khắp nơi. Gắn với danh từ.
Ví dụ
- 子どもたちは泥まみれになって遊んでいた。 Bọn trẻ chơi đùa lấm lem bùn đất.
- 額を汗まみれにしながら、彼は荷物を運び続けた。 Trán đẫm mồ hôi, anh ấy tiếp tục khuân hàng.
Hỏi AI về mẫu câu này
Claude Opus
Đăng nhập để hỏi AI về các mục bạn đã chọn (tối đa 10 lần mỗi ngày).
Đăng nhập / Đăng ký