Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp
N3
〜だらけ
Ý nghĩa
Hậu tố diễn tả trạng thái đầy những thứ không mong muốn ở khắp nơi. Như "đầy bùn đất" hay "đầy lỗi sai", diễn tả việc đầy rẫy thứ gì đó với giọng điệu chê trách. Gắn vào danh từ.
Ví dụ
- 転んで、服が泥だらけになった Bị ngã nên quần áo lấm lem toàn bùn.
- この作文は間違いだらけだ Bài văn này đầy rẫy lỗi sai.
Hỏi AI về mẫu câu này
Claude Opus
Đăng nhập để hỏi AI về các mục bạn đã chọn (tối đa 10 lần mỗi ngày).
Đăng nhập / Đăng ký