Quay lại danh sách mẫu ngữ pháp
N1
〜ずにはおかない/〜ないではおかない
Ý nghĩa
Diễn tả ý chí mạnh mẽ hoặc tính tất yếu: nhất định sẽ làm điều đó, hoặc tự nhiên không thể không gây ra một cảm xúc/trạng thái như vậy. 「おかない」viết là 「置かない」.
Ví dụ
- この理不尽な仕打ちには、断固抗議せずにはおかない。 Trước cách đối xử bất công này, nhất định phải phản đối đến cùng.
- 彼の名演は、観客を感動させずには置かなかった。 Màn trình diễn xuất sắc của anh ấy chắc chắn làm khán giả xúc động.
Hỏi AI về mẫu câu này
Claude Opus
Đăng nhập để hỏi AI về các mục bạn đã chọn (tối đa 10 lần mỗi ngày).
Đăng nhập / Đăng ký